✓ BẢNG SIZE TRANG PHỤC THỂ THAO

Chọn đúng size
Tự tin chinh phục
mọi môn thể thao

Tham khảo bảng size bóng đá, bóng chuyền, cầu lông, bóng rổ
và chạy bộ. Mỗi môn có bảng riêng cho trẻ em, nam và nữ.

✓ Chọn theo chiều cao✓ Đối chiếu cân nặng✓ Xem riêng từng đối tượng
Nhóm vận động viên mặc trang phục thể thao

Đúng sizeThoải mái vận động

Bảng size dễ tra cứu

Chọn môn, sau đó chọn trẻ em, nam hoặc nữ.

Phân chia đối tượng

Mỗi nhóm có bảng số đo tham khảo riêng.

Dễ đối chiếu

So sánh đồng thời chiều cao và cân nặng.

Thoải mái vận động

Chọn form phù hợp cách sử dụng trang phục.

TRA CỨU THEO MÔN VÀ ĐỐI TƯỢNG

Bảng size chi tiết theo từng môn thể thao

Chọn môn thể thao, sau đó chọn bảng size Trẻ em, Nam hoặc Nữ.

Trang phục bóng đá

BẢNG SIZE THEO MÔN

Bóng đá

Chọn size áo đấu theo vóc dáng và độ rộng mong muốn khi thi đấu.

Bóng đá · Size trẻ em

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý
5 100–115 cm 15–20 kg Trẻ nhỏ
7 115–125 cm 20–25 kg Trẻ nhỏ
9 125–135 cm 25–30 kg Trẻ em
11 135–145 cm 30–38 kg Trẻ em
13 145–155 cm 38–45 kg Thiếu niên

Bóng đá · Size Nam

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý form
S 155–165 cm 45–55 kg Gọn
M 160–170 cm 55–65 kg Tiêu chuẩn
L 165–175 cm 65–75 kg Tiêu chuẩn
XL 170–180 cm 75–85 kg Thoải mái
2XL 175–185 cm 85–95 kg Thoải mái
3XL 180–190 cm 95–105 kg Rộng

Bóng đá · Size Nữ

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý form
XS 145–155 cm 38–44 kg Gọn
S 150–160 cm 44–50 kg Gọn
M 155–165 cm 50–57 kg Tiêu chuẩn
L 160–170 cm 57–65 kg Thoải mái
XL 165–175 cm 65–73 kg Thoải mái

Trang phục bóng chuyền

BẢNG SIZE THEO MÔN

Bóng chuyền

Ưu tiên form giúp di chuyển, bật nhảy và giơ tay thoải mái.

Bóng chuyền · Size trẻ em

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý
5 100–115 cm 15–20 kg Trẻ nhỏ
7 115–125 cm 20–25 kg Trẻ nhỏ
9 125–135 cm 25–30 kg Trẻ em
11 135–145 cm 30–38 kg Trẻ em
13 145–155 cm 38–45 kg Thiếu niên

Bóng chuyền · Size Nam

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý form
S 155–165 cm 45–55 kg Gọn
M 160–170 cm 55–65 kg Tiêu chuẩn
L 165–175 cm 65–75 kg Tiêu chuẩn
XL 170–180 cm 75–85 kg Thoải mái
2XL 175–185 cm 85–95 kg Thoải mái

Bóng chuyền · Size Nữ

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý form
XS 145–155 cm 38–44 kg Gọn
S 150–160 cm 44–50 kg Gọn
M 155–165 cm 50–57 kg Tiêu chuẩn
L 160–170 cm 57–65 kg Thoải mái
XL 165–175 cm 65–73 kg Thoải mái

Trang phục cầu lông

BẢNG SIZE THEO MÔN

Cầu lông

Đối chiếu size để vận động vai và cánh tay thuận tiện.

Cầu lông · Size trẻ em

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý
5 100–115 cm 15–20 kg Trẻ nhỏ
7 115–125 cm 20–25 kg Trẻ nhỏ
9 125–135 cm 25–30 kg Trẻ em
11 135–145 cm 30–38 kg Trẻ em
13 145–155 cm 38–45 kg Thiếu niên

Cầu lông · Size Nam

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý form
S 155–165 cm 45–55 kg Gọn
M 160–170 cm 55–65 kg Tiêu chuẩn
L 165–175 cm 65–75 kg Tiêu chuẩn
XL 170–180 cm 75–85 kg Thoải mái
2XL 175–185 cm 85–95 kg Thoải mái

Cầu lông · Size Nữ

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý form
XS 145–155 cm 38–44 kg Gọn
S 150–160 cm 44–50 kg Gọn
M 155–165 cm 50–57 kg Tiêu chuẩn
L 160–170 cm 57–65 kg Thoải mái
XL 165–175 cm 65–73 kg Thoải mái

Trang phục bóng rổ

BẢNG SIZE THEO MÔN

Bóng rổ

Cân nhắc thêm độ rộng áo và chiều dài quần theo form mong muốn.

Bóng rổ · Size trẻ em

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý
5 100–115 cm 15–20 kg Trẻ nhỏ
7 115–125 cm 20–25 kg Trẻ nhỏ
9 125–135 cm 25–30 kg Trẻ em
11 135–145 cm 30–38 kg Trẻ em
13 145–155 cm 38–45 kg Thiếu niên

Bóng rổ · Size Nam

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý form
S 155–165 cm 45–55 kg Gọn
M 160–170 cm 55–65 kg Tiêu chuẩn
L 165–175 cm 65–75 kg Tiêu chuẩn
XL 170–180 cm 75–85 kg Thoải mái
2XL 175–185 cm 85–95 kg Thoải mái
3XL 180–190 cm 95–105 kg Rộng

Bóng rổ · Size Nữ

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý form
XS 145–155 cm 38–44 kg Gọn
S 150–160 cm 44–50 kg Gọn
M 155–165 cm 50–57 kg Tiêu chuẩn
L 160–170 cm 57–65 kg Thoải mái
XL 165–175 cm 65–73 kg Thoải mái

Trang phục chạy bộ

BẢNG SIZE THEO MÔN

Chạy bộ

Chọn form không cản trở chuyển động khi chạy hoặc tập luyện.

Chạy bộ · Size trẻ em

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý
5 100–115 cm 15–20 kg Trẻ nhỏ
7 115–125 cm 20–25 kg Trẻ nhỏ
9 125–135 cm 25–30 kg Trẻ em
11 135–145 cm 30–38 kg Trẻ em
13 145–155 cm 38–45 kg Thiếu niên

Chạy bộ · Size Nam

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý form
S 155–165 cm 45–55 kg Gọn
M 160–170 cm 55–65 kg Tiêu chuẩn
L 165–175 cm 65–75 kg Tiêu chuẩn
XL 170–180 cm 75–85 kg Thoải mái
2XL 175–185 cm 85–95 kg Thoải mái

Chạy bộ · Size Nữ

Size Chiều cao Cân nặng Gợi ý form
XS 145–155 cm 38–44 kg Gọn
S 150–160 cm 44–50 kg Gọn
M 155–165 cm 50–57 kg Tiêu chuẩn
L 160–170 cm 57–65 kg Thoải mái
XL 165–175 cm 65–73 kg Thoải mái

Các số đo trên là dữ liệu minh họa để dựng giao diện. Cần thay bằng bảng thông số
sản phẩm thực tế trước khi khách hàng sử dụng để đặt hàng.

CHỌN SIZE THEO ĐỐI TƯỢNG

Trẻ em, Nam và Nữ đều có bảng size riêng

Chọn đúng nhóm ở phía trên để xem bảng số đo tương ứng với từng môn.

Size trẻ em

Đối chiếu cả chiều cao và cân nặng; tránh chọn chỉ theo độ tuổi.

Chọn tab “Size trẻ em” trong từng môn

Size Nam

Cân nhắc vóc dáng và mức độ rộng mong muốn khi vận động.

Chọn tab “Size Nam” trong từng môn

Size Nữ

Đối chiếu số đo thực tế và form áo của sản phẩm định mua.

Chọn tab “Size Nữ” trong từng môn

Chọn size dễ hơn khi có người tư vấn

Nếu chiều cao và cân nặng nằm giữa hai size, hãy gửi số đo
và mẫu sản phẩm để được hỗ trợ lựa chọn.

✓ Đối chiếu số đo✓ Kiểm tra form sản phẩm✓ Tư vấn theo nhu cầu mặc

Cách đối chiếu bảng size

Ba bước đơn giản trước khi xác nhận size cho bản thân hoặc cả đội.

01

Chọn đúng môn

Mở tab bóng đá, bóng chuyền, cầu lông, bóng rổ hoặc chạy bộ.

02

Chọn đúng đối tượng

Mở bảng size trẻ em, nam hoặc nữ trong môn vừa chọn.

03

Đối chiếu số đo

So chiều cao, cân nặng và hỏi thêm về form nếu nằm giữa hai size.

Nhân viên tư vấn chọn size trang phục thể thao

Bạn vẫn chưa chắc chắn về size?

Gửi chiều cao, cân nặng và mẫu trang phục bạn muốn đặt
để được tư vấn size phù hợp.